Từ vựng

監査役 (かんさやく, kansayaku) nghĩa là gì?

監査役 (かんさやく, kansayaku) trong tiếng Nhật nghĩa là kiểm soát viên trong công ty.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんさやく
Romajikansayaku
Từ loạidanh từ
かんさやく
kansayaku

kiểm soát viên trong công ty

  1. 1danh từ kiểm soát viên trong công tyauditor; inspector

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.