Từ vựng

盆地 (ぼんち, bonchi) nghĩa là gì?

盆地 (ぼんち, bonchi) trong tiếng Nhật nghĩa là lòng chảo, bồn địa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼんち
Romajibonchi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ぼんち
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbonchi

lòng chảo, bồn địa

  1. 1danh từ basin (e.g. between mountains)

Câu ví dụ

  • Vùng bồn địa mùa hè rất nóng.

  • Thị trấn này nằm trong lòng chảo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.