Từ vựng
盆地 (ぼんち, bonchi) nghĩa là gì?
盆地 (ぼんち, bonchi) trong tiếng Nhật nghĩa là lòng chảo, bồn địa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぼんち |
|---|
| Romaji | bonchi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbonchi
lòng chảo, bồn địa
- 1danh từ basin (e.g. between mountains)