Từ vựng

皮革 (ひかく, hikaku) nghĩa là gì?

皮革 (ひかく, hikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là da thuộc, da thú.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひかく
Romajihikaku
Từ loạidanh từ
ひかく
hikaku

da thuộc, da thú

  1. 1danh từ da thuộc, da thúleather; hide

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.