Từ vựng
皮革 (ひかく, hikaku) nghĩa là gì?
皮革 (ひかく, hikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là da thuộc, da thú.
| Cách đọc | ひかく |
|---|---|
| Romaji | hikaku |
| Từ loại | danh từ |
皮革ひかく
hikaku
da thuộc, da thú
- 1danh từ da thuộc, da thúleather; hide
Từ vựng
皮革 (ひかく, hikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là da thuộc, da thú.
| Cách đọc | ひかく |
|---|---|
| Romaji | hikaku |
| Từ loại | danh từ |
da thuộc, da thú