Từ vựng
皮膚科 (ひふか, hifuka) nghĩa là gì?
皮膚科 (ひふか, hifuka) trong tiếng Nhật nghĩa là khoa da liễu.
| Cách đọc | ひふか |
|---|---|
| Romaji | hifuka |
| Từ loại | danh từ |
皮膚科ひふか
hifuka
khoa da liễu
- 1danh từ khoa da liễudermatology
Còn viết: 皮フ科、皮ふ科、ヒフ科
Từ vựng
皮膚科 (ひふか, hifuka) trong tiếng Nhật nghĩa là khoa da liễu.
| Cách đọc | ひふか |
|---|---|
| Romaji | hifuka |
| Từ loại | danh từ |
khoa da liễu
Còn viết: 皮フ科、皮ふ科、ヒフ科