Từ vựng
皮切り (かわきり, kawakiri) nghĩa là gì?
皮切り (かわきり, kawakiri) trong tiếng Nhật nghĩa là sự khởi đầu, sự mở màn.
| Cách đọc | かわきり |
|---|---|
| Romaji | kawakiri |
| Từ loại | danh từ |
皮切りかわきり
kawakiri
sự khởi đầu, sự mở màn
- 1danh từ sự khởi đầu, sự mở mànbeginning; start
Từ vựng
皮切り (かわきり, kawakiri) trong tiếng Nhật nghĩa là sự khởi đầu, sự mở màn.
| Cách đọc | かわきり |
|---|---|
| Romaji | kawakiri |
| Từ loại | danh từ |
sự khởi đầu, sự mở màn