Từ vựng

皇太子妃 (こうたいしひ, koutaishihi) nghĩa là gì?

皇太子妃 (こうたいしひ, koutaishihi) trong tiếng Nhật nghĩa là Hoàng thái tử phi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうたいしひ
Romajikoutaishihi
Từ loạidanh từ
こうたいしひ
koutaishihi

Hoàng thái tử phi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.