Từ vựng
登録商標 (とうろくしょうひょう, tourokushouhyou) nghĩa là gì?
登録商標 (とうろくしょうひょう, tourokushouhyou) trong tiếng Nhật nghĩa là nhãn hiệu thương mại đã đăng ký bảo hộ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とうろくしょうひょう |
|---|
| Romaji | tourokushouhyou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
登録商標とうろくしょうひょう
tourokushouhyou
nhãn hiệu thương mại đã đăng ký bảo hộ
- 1danh từ nhãn hiệu thương mại đã đăng ký bảo hộregistered trademark