Từ vựng
登校 (とうこう, toukou) nghĩa là gì?
登校 (とうこう, toukou) trong tiếng Nhật nghĩa là đến trường, đi học.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とうこう |
|---|
| Romaji | toukou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtoukou
đến trường, đi học
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ attendance (at school); going to school
Câu ví dụ
息子は毎朝七時に登校する。
Con trai tôi sáng nào cũng đi học lúc bảy giờ.
台風のため登校を見合わせた。
Vì bão nên đã hoãn việc đến trường.