Từ vựng

登場 (とうじょう, toujou) nghĩa là gì?

登場 (とうじょう, toujou) trong tiếng Nhật nghĩa là xuất hiện, ra mắt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうじょう
Romajitoujou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
とうじょう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtoujou

xuất hiện, ra mắt

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự ra sân khấu; sự xuất hiện (trong sách, phim)entrance (on the stage); appearance (in a book, film, etc.)
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự xuất hiện, có mặt; sự ra mắt trên thị trườngappearance (on the scene); arrival (on the market); emergence

Câu ví dụ

  • Sản phẩm mới đã ra mắt.

  • Nhân vật chính xuất hiện ở phần cuối.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.