Từ vựng

発音 (はつおん, hatsuon) nghĩa là gì?

発音 (はつおん, hatsuon) trong tiếng Nhật nghĩa là phát âm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはつおん
Romajihatsuon
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
はつおん
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghatsuon

phát âm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phát âm, cách phát âmpronunciation
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phát ra âm thanhproduction of sound

Câu ví dụ

  • Phát âm tiếng Nhật thì khó.

  • Phát âm của thầy giáo rất chuẩn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.