Từ vựng
発電所 (はつでんしょ, hatsudensho) nghĩa là gì?
発電所 (はつでんしょ, hatsudensho) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà máy phát điện, trạm phát điện.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はつでんしょ |
|---|
| Romaji | hatsudensho |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
発電所はつでんしょ
hatsudensho
nhà máy phát điện, trạm phát điện
- 1danh từ nhà máy phát điện, trạm phát điệnpower plant; power station