Từ vựng
発酵 (はっこう, hakkou) nghĩa là gì?
発酵 (はっこう, hakkou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự lên men.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はっこう |
|---|
| Romaji | hakkou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
発酵はっこう
hakkou
sự lên men
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự lên menfermentation; zymosis
Còn viết: 醗酵、醱酵、はっ酵