Kanji

Chữ 酵 (GIÁO) nghĩa là gì?

酵 đọc Hán-Việt là GIÁO, nghĩa là sự lên men, men.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtgiáo
Âm Onコウ
Số nét14
Bộ thủ chính酉 (dậu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
giáoÂm On コウ
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

sự lên men, men

Mẹo nhớ

Trong hũ 酉, men già 老 nuôi lũ con 子 vi sinh khiến rượu LÊN MEN.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.