Từ vựng

発進 (はっしん, hasshin) nghĩa là gì?

発進 (はっしん, hasshin) trong tiếng Nhật nghĩa là sự xuất phát, sự cất cánh; sự khởi hành, việc xe bắt đầu lăn bánh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはっしん
Romajihasshin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
はっしん
hasshin

sự xuất phát, sự cất cánh; sự khởi hành, việc xe bắt đầu lăn bánh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự xuất phát, sự cất cánh, sự xuất kíchdeparture (from a base); takeoff; launch
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự khởi hành, việc xe bắt đầu lăn bánhstarting (to move; of a car); start; moving off

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.