Từ vựng

発送 (はっそう, hassou) nghĩa là gì?

発送 (はっそう, hassou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự gửi đi, việc chuyển hàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはっそう
Romajihassou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
はっそう
hassou

sự gửi đi, việc chuyển hàng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự gửi đi, việc chuyển hàngsending; forwarding; shipping

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.