Từ vựng
発送 (はっそう, hassou) nghĩa là gì?
発送 (はっそう, hassou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự gửi đi, việc chuyển hàng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はっそう |
|---|
| Romaji | hassou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
発送はっそう
hassou
sự gửi đi, việc chuyển hàng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự gửi đi, việc chuyển hàngsending; forwarding; shipping