Từ vựng

発足 (ほっそく, hossoku) nghĩa là gì?

発足 (ほっそく, hossoku) trong tiếng Nhật nghĩa là khởi động, thành lập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほっそく
Romajihossoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ほっそく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghossoku

khởi động, thành lập

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ starting; inauguration; launch

Câu ví dụ

  • Ủy ban mới sẽ được thành lập vào tháng sau.

  • Dự án đã được khởi động thuận lợi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.