Từ vựng
ポット (potto) nghĩa là gì?
ポット trong tiếng Nhật nghĩa là bình, ấm; bình giữ nhiệt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ポット |
|---|
| Romaji | potto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngpotto
bình, ấm; bình giữ nhiệt
- 1danh từ ấm (pha trà, pha cà phê)pot (esp. teapot, coffee pot)
- 2danh từ phích giữ nhiệtvacuum bottle; thermos flask
Câu ví dụ
ポットでお湯を沸かした。
Tôi đã đun sôi nước bằng ấm.
魔法瓶のポットにコーヒーを入れておいた。
Tôi đã đổ sẵn cà phê vào bình giữ nhiệt.