Từ vựng
発育 (はついく, hatsuiku) nghĩa là gì?
発育 (はついく, hatsuiku) trong tiếng Nhật nghĩa là phát triển thể chất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はついく |
|---|
| Romaji | hatsuiku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghatsuiku
phát triển thể chất
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ (physical) growth; development
Câu ví dụ
この苗は発育が遅れている。
Cây con này phát triển chậm.
子どもの発育には栄養が欠かせない。
Dinh dưỡng không thể thiếu cho sự phát triển của trẻ.