Từ vựng

発祥 (はっしょう, hasshou) nghĩa là gì?

発祥 (はっしょう, hasshou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự khởi nguồn, sự phát tích; (cổ) sự xuất hiện điềm lành báo hiệu thiên mệnh lên ngôi hoàng đế; sự ra đời của hoàng đế hoặc tổ tiên hoàng tộc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはっしょう
Romajihasshou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
はっしょう
hasshou

sự khởi nguồn, sự phát tích; (cổ) sự xuất hiện điềm lành báo hiệu thiên mệnh lên ngôi hoàng đế; sự ra đời của hoàng đế hoặc tổ tiên hoàng tộc

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự khởi nguồn, sự phát tích, nơi ra đời đầu tiênorigin
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (cổ) sự xuất hiện điềm lành báo hiệu thiên mệnh lên ngôi hoàng đếappearance of an auspicious sign that one will receive a divine mandate to becoming emperor
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ (cổ) sự ra đời của hoàng đế hoặc tổ tiên hoàng tộcbirth of an emperor or his ancestors

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.