Từ vựng
発火 (はっか, hakka) nghĩa là gì?
発火 (はっか, hakka) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bốc cháy, sự phát hỏa, sự bắt lửa; sự bắn đạn giả, sự nổ súng không đạn; (máy tính) sự kích hoạt, sự phát sinh một sự kiện.
| Cách đọc | はっか |
|---|---|
| Romaji | hakka |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
発火はっか
hakka
sự bốc cháy, sự phát hỏa, sự bắt lửa; sự bắn đạn giả, sự nổ súng không đạn; (máy tính) sự kích hoạt, sự phát sinh một sự kiện
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự bốc cháy, sự phát hỏa, sự bắt lửaignition; combustion; catching fire
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự bắn đạn giả, sự nổ súng không đạnfiring a blank cartridge; discharge of a gun without bullets
- 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ (máy tính) sự kích hoạt, sự phát sinh một sự kiệnfiring (of an event); triggering