Từ vựng
発案 (はつあん, hatsuan) nghĩa là gì?
発案 (はつあん, hatsuan) trong tiếng Nhật nghĩa là đề xuất ý tưởng, khởi xướng, sáng kiến; đệ trình dự thảo, kiến nghị.
| Cách đọc | はつあん |
|---|---|
| Romaji | hatsuan |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
発案はつあん
hatsuan
đề xuất ý tưởng, khởi xướng, sáng kiến; đệ trình dự thảo, kiến nghị
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ đề xuất ý tưởng, khởi xướng, sáng kiếnsuggestion; proposition; proposal
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ đệ trình dự thảo, kiến nghịsubmission (of a bill); motion; proposal