Từ vựng

発声 (はっせい, hassei) nghĩa là gì?

発声 (はっせい, hassei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phát âm, sự cất tiếng; việc xướng lên dẫn đầu khi hô khẩu hiệu hoặc bắt nhịp hát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはっせい
Romajihassei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
はっせい
hassei

sự phát âm, sự cất tiếng; việc xướng lên dẫn đầu khi hô khẩu hiệu hoặc bắt nhịp hát

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự phát âm, sự cất tiếng, sự luyện thanhutterance; speaking; vocalization
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc xướng lên dẫn đầu khi hô khẩu hiệu hoặc bắt nhịp hátleading a group of people (in cheering, singing, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.