Từ vựng

療法 (りょうほう, ryouhou) nghĩa là gì?

療法 (りょうほう, ryouhou) trong tiếng Nhật nghĩa là liệu pháp, phương pháp điều trị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりょうほう
Romajiryouhou
Từ loạidanh từ
りょうほう
ryouhou

liệu pháp, phương pháp điều trị

  1. 1danh từ liệu pháp, phương pháp điều trị(method of) treatment; therapy; remedy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.