Từ vựng
痛手 (いたで, itade) nghĩa là gì?
痛手 (いたで, itade) trong tiếng Nhật nghĩa là vết thương nặng, thương tích nghiêm trọng; tổn thất nặng nề, cú giáng mạnh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いたで |
|---|
| Romaji | itade |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
痛手いたで
itade
vết thương nặng, thương tích nghiêm trọng; tổn thất nặng nề, cú giáng mạnh
- 1danh từ vết thương nặng, thương tích nghiêm trọngserious wound
- 2danh từ tổn thất nặng nề, cú giáng mạnhhard blow
Còn viết: 傷手