Từ vựng

いただきます (itadakimasu) nghĩa là gì?

いただきます trong tiếng Nhật nghĩa là xin nhận bữa ăn, lời nói trước khi ăn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいただきます
Romajiitadakimasu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
いただきます
N3 · ước tính theo khung JLPTitadakimasu

xin nhận bữa ăn, lời nói trước khi ăn

polite

Câu ví dụ

  • Vậy thì, tôi xin phép ăn.

  • Mọi người cùng nói "xin mời ăn".

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.