Từ vựng

疾走 (しっそう, shissou) nghĩa là gì?

疾走 (しっそう, shissou) trong tiếng Nhật nghĩa là chạy nước rút, lao nhanh, phóng vút đi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしっそう
Romajishissou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
しっそう
shissou

chạy nước rút, lao nhanh, phóng vút đi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ chạy nước rút, lao nhanh, phóng vút đisprint; dash; scampering

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.