Từ vựng

疲れ (つかれ, tsukare) nghĩa là gì?

疲れ (つかれ, tsukare) trong tiếng Nhật nghĩa là sự mệt mỏi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつかれ
Romajitsukare
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
つかれ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsukare

sự mệt mỏi

  1. 1danh từ tiredness; fatigue

Câu ví dụ

  • Trông mặt bạn có vẻ mệt mỏi đấy.

  • Ngủ một đêm là hết mệt.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.