Từ vựng
疎遠 (そえん, soen) nghĩa là gì?
疎遠 (そえん, soen) trong tiếng Nhật nghĩa là sự xa cách, sự thiếu giữ liên lạc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そえん |
|---|
| Romaji | soen |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ -na, tính từ の |
|---|
疎遠そえん
soen
sự xa cách, sự thiếu giữ liên lạc
- 1danh từ · tính từ -na · tính từ の sự xa cách, sự thiếu giữ liên lạcestrangement; alienation; neglecting to stay in contact