Từ vựng
番犬 (ばんけん, banken) nghĩa là gì?
番犬 (ばんけん, banken) trong tiếng Nhật nghĩa là chó giữ nhà, chó canh gác.
| Cách đọc | ばんけん |
|---|---|
| Romaji | banken |
| Từ loại | danh từ |
番犬ばんけん
banken
chó giữ nhà, chó canh gác
- 1danh từ chó giữ nhà, chó canh gácwatchdog; guard dog
Từ vựng
番犬 (ばんけん, banken) trong tiếng Nhật nghĩa là chó giữ nhà, chó canh gác.
| Cách đọc | ばんけん |
|---|---|
| Romaji | banken |
| Từ loại | danh từ |
chó giữ nhà, chó canh gác