Từ vựng

番手 (ばんて, bante) nghĩa là gì?

番手 (ばんて, bante) trong tiếng Nhật nghĩa là chi số sợi; (hậu tố) vị trí thứ mấy trong cuộc đua hoặc đội hình thi đấu; (quân sự) đội hình hàng thứ mấy trong trận pháp; lính canh thành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcばんて
Romajibante
Từ loạidanh từ
ばんて
bante

chi số sợi; (hậu tố) vị trí thứ mấy trong cuộc đua hoặc đội hình thi đấu; (quân sự) đội hình hàng thứ mấy trong trận pháp; lính canh thành

  1. 1danh từ chi số sợi — đơn vị đo độ mảnh của sợi(yarn) count
  2. 2hậu tố (hậu tố) vị trí thứ mấy trong cuộc đua hoặc đội hình thi đấunth place (in a race); nth position (in a starting lineup)
  3. 3hậu tố (quân sự) đội hình hàng thứ mấy trong trận phápnth rank (in a battle formation)
  4. 4danh từ lính canh thànhcastle guard
  5. 5danh từ (đua ngựa) ngựa chạy ở vị trí thứ haisecond-place horse

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.