Từ vựng
略語 (りゃくご, ryakugo) nghĩa là gì?
略語 (りゃくご, ryakugo) trong tiếng Nhật nghĩa là từ viết tắt, từ rút gọn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りゃくご |
|---|
| Romaji | ryakugo |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngryakugo
từ viết tắt, từ rút gọn
- 1danh từ abbreviation; acronym
Câu ví dụ
「スマホ」は略語として定着した。
"Sumaho" đã trở thành từ viết tắt quen thuộc.
専門用語の略語は初心者には難しい。
Từ viết tắt thuật ngữ chuyên môn khó với người mới.