Từ vựng

略語 (りゃくご, ryakugo) nghĩa là gì?

略語 (りゃくご, ryakugo) trong tiếng Nhật nghĩa là từ viết tắt, từ rút gọn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりゃくご
Romajiryakugo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
りゃくご
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngryakugo

từ viết tắt, từ rút gọn

  1. 1danh từ abbreviation; acronym

Câu ví dụ

  • "Sumaho" đã trở thành từ viết tắt quen thuộc.

  • Từ viết tắt thuật ngữ chuyên môn khó với người mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.