Từ vựng
略奪 (りゃくだつ, ryakudatsu) nghĩa là gì?
略奪 (りゃくだつ, ryakudatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là cướp bóc, chiếm đoạt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りゃくだつ |
|---|
| Romaji | ryakudatsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngryakudatsu
cướp bóc, chiếm đoạt
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ pillage; plunder; looting
Câu ví dụ
戦争中に多くの美術品が略奪された。
Trong chiến tranh, nhiều tác phẩm nghệ thuật đã bị cướp đoạt.
暴動で店が略奪される事件が起きた。
Đã xảy ra vụ cửa hàng bị cướp bóc trong bạo loạn.