Từ vựng
利点 (りてん, riten) nghĩa là gì?
利点 (りてん, riten) trong tiếng Nhật nghĩa là ưu điểm, điểm có lợi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りてん |
|---|
| Romaji | riten |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngriten
ưu điểm, điểm có lợi
- 1danh từ advantage; point in favor; point in favour
Câu ví dụ
この製品の利点は軽さだ。
Ưu điểm của sản phẩm này là nhẹ.
在宅勤務には多くの利点がある。
Làm việc tại nhà có rất nhiều ưu điểm.