Từ vựng
略歴 (りゃくれき, ryakureki) nghĩa là gì?
略歴 (りゃくれき, ryakureki) trong tiếng Nhật nghĩa là tiểu sử tóm tắt, lý lịch vắn tắt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りゃくれき |
|---|
| Romaji | ryakureki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
略歴りゃくれき
ryakureki
tiểu sử tóm tắt, lý lịch vắn tắt
- 1danh từ tiểu sử tóm tắt, lý lịch vắn tắtbrief personal record; short curriculum vitae; short CV