Từ vựng

留任 (りゅうにん, ryuunin) nghĩa là gì?

留任 (りゅうにん, ryuunin) trong tiếng Nhật nghĩa là lưu nhiệm, tiếp tục tại nhiệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりゅうにん
Romajiryuunin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
りゅうにん
ryuunin

lưu nhiệm, tiếp tục tại nhiệm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ lưu nhiệm, tiếp tục tại nhiệmremaining in office; staying in office; remaining at one's post

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.