Từ vựng

画商 (がしょう, gashou) nghĩa là gì?

画商 (がしょう, gashou) trong tiếng Nhật nghĩa là người buôn tranh, cửa hàng kinh doanh tranh nghệ thuật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがしょう
Romajigashou
Từ loạidanh từ
がしょう
gashou

người buôn tranh, cửa hàng kinh doanh tranh nghệ thuật

  1. 1danh từ người buôn tranh, cửa hàng kinh doanh tranh nghệ thuậtpicture dealer; commercial art gallery

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.