Từ vựng

申し出 (もうしで, moushide) nghĩa là gì?

申し出 (もうしで, moushide) trong tiếng Nhật nghĩa là lời đề nghị, yêu cầu, đơn đăng ký.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもうしで
Romajimoushide
Từ loạidanh từ
もうしで
moushide

lời đề nghị, yêu cầu, đơn đăng ký

  1. 1danh từ lời đề nghị, yêu cầu, đơn đăng kýproposal; offer; request

Còn viết: 申出

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.