Từ vựng

甲高い (かんだかい, kandakai) nghĩa là gì?

甲高い (かんだかい, kandakai) trong tiếng Nhật nghĩa là cao vút, the thé, chói tai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんだかい
Romajikandakai
Từ loạitính từ -i
かんだかい
kandakai

cao vút, the thé, chói tai

  1. 1tính từ -i cao vút, the thé, chói taihigh-pitched; shrill

Còn viết: かん高い、疳高い、癇高い

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.