Từ vựng
田畑 (たはた, tahata) nghĩa là gì?
田畑 (たはた, tahata) trong tiếng Nhật nghĩa là ruộng nước và nương rẫy, ruộng vườn trồng trọt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たはた |
|---|
| Romaji | tahata |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
田畑たはた
tahata
ruộng nước và nương rẫy, ruộng vườn trồng trọt
- 1danh từ ruộng nước và nương rẫy, ruộng vườn trồng trọtfields (of rice and other crops)
Còn viết: 田畠