Từ vựng

残金 (ざんきん, zankin) nghĩa là gì?

残金 (ざんきん, zankin) trong tiếng Nhật nghĩa là số tiền còn lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcざんきん
Romajizankin
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ざんきん
N1 · ước tính theo khung JLPTzankin

số tiền còn lại

Câu ví dụ

  • Tôi đã kiểm tra số tiền còn lại trong tài khoản.

  • Số tiền còn lại không đủ nên không thể thanh toán được.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.