Từ vựng
生誕 (せいたん, seitan) nghĩa là gì?
生誕 (せいたん, seitan) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ra đời, ngày đản sinh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいたん |
|---|
| Romaji | seitan |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
生誕せいたん
seitan
sự ra đời, ngày đản sinh
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự ra đời, ngày đản sinhbirth (esp. of a famous person); nativity