Từ vựng
生糸 (きいと, kiito) nghĩa là gì?
生糸 (きいと, kiito) trong tiếng Nhật nghĩa là sợi tơ sống kéo từ kén tằm.
| Cách đọc | きいと |
|---|---|
| Romaji | kiito |
| Từ loại | danh từ |
生糸きいと
kiito
sợi tơ sống kéo từ kén tằm
- 1danh từ sợi tơ sống kéo từ kén tằmraw silk thread
Từ vựng
生糸 (きいと, kiito) trong tiếng Nhật nghĩa là sợi tơ sống kéo từ kén tằm.
| Cách đọc | きいと |
|---|---|
| Romaji | kiito |
| Từ loại | danh từ |
sợi tơ sống kéo từ kén tằm