Từ vựng
生息 (せいそく, seisoku) nghĩa là gì?
生息 (せいそく, seisoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sinh sống, cư trú.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいそく |
|---|
| Romaji | seisoku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
生息せいそく
seisoku
sinh sống, cư trú
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sinh sống, cư trúinhabiting; living
Còn viết: 棲息、栖息