Từ vựng
生まれ育つ (うまれそだつ, umaresodatsu) nghĩa là gì?
生まれ育つ (うまれそだつ, umaresodatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sinh ra và lớn lên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うまれそだつ |
|---|
| Romaji | umaresodatsu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
生まれ育つうまれそだつ
umaresodatsu
sinh ra và lớn lên
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ sinh ra và lớn lênto be born and raised (in); to be born and brought up; to be born and bred
Còn viết: 生れ育つ