Từ vựng

生き残る (いきのこる, ikinokoru) nghĩa là gì?

生き残る (いきのこる, ikinokoru) trong tiếng Nhật nghĩa là sống sót.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいきのこる
Romajiikinokoru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
いきのこる
ikinokoru

sống sót

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ sống sótto survive

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.