Từ vựng

生き残り (いきのこり, ikinokori) nghĩa là gì?

生き残り (いきのこり, ikinokori) trong tiếng Nhật nghĩa là sự sống sót, sự tồn tại; người sống sót, tàn dư còn sót lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいきのこり
Romajiikinokori
Từ loạidanh từ
いきのこり
ikinokori

sự sống sót, sự tồn tại; người sống sót, tàn dư còn sót lại

  1. 1danh từ sự sống sót, sự tồn tạisurvival
  2. 2danh từ người sống sót, tàn dư còn sót lạisurvivor; relic

Còn viết: 生残り、生きのこり、いき残り

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.