Từ vựng

生え抜き (はえぬき, haenuki) nghĩa là gì?

生え抜き (はえぬき, haenuki) trong tiếng Nhật nghĩa là sinh trưởng tại địa phương, chính gốc; gắn bó với tổ chức từ ngày đầu, trưởng thành từ nội bộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはえぬき
Romajihaenuki
Từ loạitính từ の, danh từ
はえぬき
haenuki

sinh trưởng tại địa phương, chính gốc; gắn bó với tổ chức từ ngày đầu, trưởng thành từ nội bộ

  1. 1tính từ の · danh từ sinh trưởng tại địa phương, chính gốcnative-born; trueborn
  2. 2tính từ の · danh từ gắn bó với tổ chức từ ngày đầu, trưởng thành từ nội bộ(belonging) from the start (to a group, organization, etc.); career (e.g. diplomat)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.