Từ vựng
甚だ (はなはだ, hanahada) nghĩa là gì?
甚だ (はなはだ, hanahada) trong tiếng Nhật nghĩa là rất, vô cùng, hết sức.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はなはだ |
|---|
| Romaji | hanahada |
|---|
| Từ loại | trạng từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghanahada
rất, vô cùng, hết sức
- 1trạng từ very; greatly; extremely
Câu ví dụ
彼の態度は甚だ疑わしい。
Thái độ của anh ta hết sức đáng ngờ.
甚だ遺憾に思っております。
Tôi cảm thấy vô cùng đáng tiếc.