Từ vựng

パトカー (patokaa) nghĩa là gì?

パトカー trong tiếng Nhật nghĩa là xe tuần tra cảnh sát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパトカー
Romajipatokaa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
パトカー
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngpatokaa

xe tuần tra cảnh sát

  1. 1danh từ patrol car; police car; squad car

Câu ví dụ

  • Xe tuần tra cảnh sát đã đến hiện trường tai nạn.

  • Xe tuần tra cảnh sát đã chạy trong tiếng còi hú.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.