Từ vựng
甘酢 (あまず, amazu) nghĩa là gì?
甘酢 (あまず, amazu) trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) giấm ngọt.
| Cách đọc | あまず |
|---|---|
| Romaji | amazu |
| Từ loại | danh từ |
甘酢あまず
amazu
(ẩm thực) giấm ngọt
- 1danh từ (ẩm thực) giấm ngọtsweet vinegar
Từ vựng
甘酢 (あまず, amazu) trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) giấm ngọt.
| Cách đọc | あまず |
|---|---|
| Romaji | amazu |
| Từ loại | danh từ |
(ẩm thực) giấm ngọt